Friends – The Halloween Party (2)
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- TTrick or treat.
the phrase that children say on Halloween
ballerina/ˌbæləɹˈiːnə/A2nữ vũ công ba lê
Nghĩa trong bài: a female ballet dancer
tututhe dress that a ballerina wears
- Nno wonder
of course
pregnant/ˈpreɡnənt/B1có thai
Nghĩa trong bài: carrying a child in the uterus (womb)
- Bbe out of
none remain
check/tʃek/A1kiểm tra
Nghĩa trong bài: a paper that represents money that can be changed into cash at a bank (cheque)
- Wwrite this out to cash
writing "cash" instead of a person's name on a check so that anyone can use it
- Ppicking (this) up
getting (this), buying (this)
cape/keɪp/B2áo choàng không tay
Nghĩa trong bài: clothing worn over the shoulders with no sleeves
- Ccheck book
a book of checks (cheques)
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
