Friends – The Lottery (3)
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
bowl/boʊl/A1bát
Nghĩa trong bài: a round deep dish for food
nightstand/ˈnaɪtˌstænd/A2bàn đầu giường
Nghĩa trong bài: a small table next to a bed
- Bbe mistaken
be wrong or incorrect
psychic/ˈsaɪkɪk/B2thuộc về tâm linh hoặc khả năng ngoại cảm
Nghĩa trong bài: a person who tells people about their future
basket/ˈbæskɪt/A2cái giỏ
Nghĩa trong bài: a container for carrying things
mini-muffinsvery small sweet cakes
- Mmy share
my part, my portion
- Vvery low-yield bond
a safe investment that makes little profit
- Ssplit (s/t) up
divide (something) into parts
dump/dʌmp/B2vứt bỏ
Nghĩa trong bài: throw away, pour out
break/breɪk/A1vỡ, làm vỡ; giờ nghỉ, thời gian nghỉ giữa giờ
Nghĩa trong bài: damage
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
