Friends – The Ride Along (2)
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- JJohn Glenn
a famous American astronaut
- Hhold on/hoʊld ɑn/A2
đợi một lát
Nghĩa trong bài: wait
go ahead/ˌɡoʊ əˈhɛd/A2tiến hành
Nghĩa trong bài: continue
- Wwith no regard for
not worrying about
- Ccar backfire
an explosion from a car engine (from the exhaust)
force/foɹs/B2sức mạnh; ép buộc
Nghĩa trong bài: the police force
ramble/ˈɹæmbəl/B2nói hoặc viết lan man; đi lang thang không mục đích
Nghĩa trong bài: talk continuously
- HHe's not street.
He's not strong, tough, or streetwise.
- Bbottom line
the most important thing
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
