Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Friends – The Ride Along (2)

Level 4Friends (Easy)3:59

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • J
    John Glenn

    a famous American astronaut

  • H
    hold on/hoʊld ɑn/A2

    đợi một lát

    Nghĩa trong bài: wait

  • go ahead
    go ahead/ˌɡoʊ əˈhɛd/A2

    tiến hành

    Nghĩa trong bài: continue

  • W
    with no regard for

    not worrying about

  • C
    car backfire

    an explosion from a car engine (from the exhaust)

  • force
    force/foɹs/B2

    sức mạnh; ép buộc

    Nghĩa trong bài: the police force

  • ramble
    ramble/ˈɹæmbəl/B2

    nói hoặc viết lan man; đi lang thang không mục đích

    Nghĩa trong bài: talk continuously

  • H
    He's not street.

    He's not strong, tough, or streetwise.

  • B
    bottom line

    the most important thing

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.