Friends – The Secret (2)
Level 3Friends2:17
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Wwrapped up
finished
laundry/ˈlɔːndri/A2việc giặt giũ
Nghĩa trong bài: washing clothes
- Oon your own
without help, by yourself
weird/wɪrd/B1kỳ dị
Nghĩa trong bài: strange
- II have been dying to...
I have really wanted to...
bet/bet/B1cược
Nghĩa trong bài: believe, guess
- Ddoing it
having sex
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
