Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Friends – Three Years Earlier (1)

Level 3Friends1:53

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • L
    lipstick/ˈlɪpˌstɪk/A2

    cây son

    Nghĩa trong bài: makeup that people use to color their lips

  • P
    put on weight

    become fatter

  • W
    while we're on that

    while we are talking about that

  • S
    sneak out

    leave secretly

  • S
    sneak back

    return secretly

  • ferret
    ferret

    a small furry animal

  • plural
    plural/ˈplʊəɹəl/A2

    chỉ số nhiều

    Nghĩa trong bài: more than one

  • dull
    dull/dʌl/B1

    chậm chạp

    Nghĩa trong bài: boring

  • S
    spitter

    a person who spits, who ejects saliva out of their mouth

  • dresser
    dresser/ˈdrɛs.ər/A2

    tủ ngăn kéo

    Nghĩa trong bài: a piece of furniture that you put clothes in

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.