Friends – Three Years Earlier (1)
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Llipstick/ˈlɪpˌstɪk/A2
cây son
Nghĩa trong bài: makeup that people use to color their lips
- Pput on weight
become fatter
- Wwhile we're on that
while we are talking about that
- Ssneak out
leave secretly
- Ssneak back
return secretly
ferreta small furry animal
plural/ˈplʊəɹəl/A2chỉ số nhiều
Nghĩa trong bài: more than one
dull/dʌl/B1chậm chạp
Nghĩa trong bài: boring
- Sspitter
a person who spits, who ejects saliva out of their mouth
dresser/ˈdrɛs.ər/A2tủ ngăn kéo
Nghĩa trong bài: a piece of furniture that you put clothes in
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
