Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Friends – Three Years Earlier (4)

Level 3Friends1:50

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • R
    re-wire

    fix (fix the wires)

  • over
    over/ˈoʊvər/A1

    hơn

    Nghĩa trong bài: more than

  • oboe
    oboeB2

    kèn ô-boa

    Nghĩa trong bài: a type of musical instrument (woodwind)

  • disturb
    disturb/dɪˈstɜːrb/B1

    làm phiền, quấy rầy

    Nghĩa trong bài: bother

  • K
    keep it down

    be quiet

  • O
    over the phone

    by phone

  • I
    in person/ɪn pˈɜːsən/A2

    trực tiếp

    Nghĩa trong bài: face to face

  • jerk
    jerk/ˈd͡ʒɝk/B2

    giật mạnh, đột ngột

    Nghĩa trong bài: a bad guy

  • show up
    show up/ʃoʊ ʌp/A2

    xuất hiện, đến

    Nghĩa trong bài: appear

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.