Friends – Three Years Earlier (6)
Level 3Friends1:56
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
lifeguardB1nhân viên cứu hộ
Nghĩa trong bài: a person who protects people at a beach or swimming pool
cooler/ˈkulɚ/A2đồ giải khát để lạnh
Nghĩa trong bài: a box that keeps food or drinks cold
- Bbe out of
not have any
- Mmove outA2
chuyển ra ở nơi khác
Nghĩa trong bài: leave an apartment and live in another place
- Iin real life
not on TV or in movies
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
