Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Friends – Three Years Earlier (7)

Level 3Friends1:59

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • L
    lesbian/ˈlezbiən/B1

    đồng tính nữ

    Nghĩa trong bài: a woman who is attracted to other women

  • A
    apparently/əˈpærəntli/B2

    hình như

    Nghĩa trong bài: I guess, so (as far as anyone knows)

  • idiot
    idiot/ˈɪd͡ʒət/B2

    kẻ ngốc

    Nghĩa trong bài: a stupid person

  • over
    over/ˈoʊvər/A1

    hơn

    Nghĩa trong bài: finished, done

  • B
    be out

    be outside

  • C
    coolB1

    ấn tượng, hấp dẫn

    Nghĩa trong bài: impressive or attractive

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.