Friends – Trip to London (7)
Level 3Friends1:23
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Oone seat left
one seat remaining
fare/fer/B2giá vé
Nghĩa trong bài: the cost (of the ticket)
- Llast-minute fare
the cost (of the ticket) when you buy right before the flight
- Ssplit it
divide it
nightstand/ˈnaɪtˌstænd/A2bàn đầu giường
Nghĩa trong bài: the small table next to your bed
twenty/ˈtwɛni/A1hai mươi
Nghĩa trong bài: a $20 bill
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
