Friends – Trip to London (8)
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Tthroughout/θɹuːˈaʊt/B1
khắp; trong suốt
Nghĩa trong bài: for all of
entire/ɪnˈtaɪɚ/A2nguyên
Nghĩa trong bài: whole, all of
- Ssedative/ˈsɛdətɪv/B2
thuốc an thần
Nghĩa trong bài: a drug or medicine that helps people sleep
- Sslip (you one)
give (one to you)
propose/prəˈpoʊz/B2đưa ra
Nghĩa trong bài: ask someone to get married
interrupt/ˌɪntəˈrʌpt/B2làm gián đoạn
Nghĩa trong bài: stop someone from speaking (often in a rude way)
- Bbe about to/bi əˈbaʊt tuː/B1
sắp sửa
Nghĩa trong bài: be going to (very soon)
ruin/ˈruːɪn/B1sự hủy hoại, sự sụp đổ
Nghĩa trong bài: destroy
- Ccome of this
happen because of this (result)
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
