Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Frozen – Search for Elsa

Level 4Frozen2:47

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • curse
    curse/kɝs/B2

    lời nguyền

    Nghĩa trong bài: use magic to bring injury or problems to a person or place

  • G
    go after (s/o)

    try to follow or catch (someone)

  • S
    sorcery/ˈsɔɹsəɹi/B2

    yêu thuật

    Nghĩa trong bài: evil magic

  • ordinary
    ordinary/ˈɔːrdneri/A2

    bình thường

    Nghĩa trong bài: plain, not special

  • S
    slip (on ice)

    fall down (because of ice)

  • fault
    fault/fɔːlt/B1

    lỗi

    Nghĩa trong bài: being responsible for something bad

  • O
    On my honor!

    I promise!

  • I
    in charge

    the leader, the boss, responsible for something or someone

  • freeze
    freeze/friːz/A2

    đóng băng

    Nghĩa trong bài: turn into ice or make very cold

  • S
    stinker

    someone who causes trouble or annoyance, often used affectionately

  • fjords
    fjords

    narrow, deep inlets of the sea between high cliffs

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.