Frozen – The Ice Palace
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Iis riding on
depends on
be impaledbe pierced with a sharp object
steep/stiːp/B2dốc; ngâm
Nghĩa trong bài: having a sharp incline or slope
rope/roʊp/A2dây
Nghĩa trong bài: a strong, thick line used for climbing or tying things
- Bblock (s/o) out
ignore (someone)
- Hhang on/ˌhæŋ ˈɒn/A2
chờ một chút
Nghĩa trong bài: wait
staircase/ˈstɛɹˌkeɪs/A2cầu thang
Nghĩa trong bài: a group of stairs
trust exercisea game used to check if people trust each other
- II gotcha.
I will help/catch you. (I have got you.)
- Fflawless/ˈflɔləs/B2
hoàn hảo, không tì vết
Nghĩa trong bài: perfect
ice palacea large beautiful home made of ice, like a castle
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
