Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Frozen – The Ice Palace

Level 4Frozen3:23

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • I
    is riding on

    depends on

  • be impaled
    be impaled

    be pierced with a sharp object

  • steep
    steep/stiːp/B2

    dốc; ngâm

    Nghĩa trong bài: having a sharp incline or slope

  • rope
    rope/roʊp/A2

    dây

    Nghĩa trong bài: a strong, thick line used for climbing or tying things

  • B
    block (s/o) out

    ignore (someone)

  • H
    hang on/ˌhæŋ ˈɒn/A2

    chờ một chút

    Nghĩa trong bài: wait

  • staircase
    staircase/ˈstɛɹˌkeɪs/A2

    cầu thang

    Nghĩa trong bài: a group of stairs

  • trust exercise
    trust exercise

    a game used to check if people trust each other

  • I
    I gotcha.

    I will help/catch you. (I have got you.)

  • F
    flawless/ˈflɔləs/B2

    hoàn hảo, không tì vết

    Nghĩa trong bài: perfect

  • ice palace
    ice palace

    a large beautiful home made of ice, like a castle

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.