Harry Potter – A Wand
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
wand/wɑːnd/A2đũa phép; đũa chỉ huy
Nghĩa trong bài: a small thin stick used to make magic
- Rrun along
go ahead, continue
- IIt seems only yesterday that...
It doesn't seem like a long time ago that...
- GGive it a wave.
Move it.
- NNo matter.
It is not important.
- CCurious!
Interesting!
- Rresides
is inside
Phoenix/ˈfiːnɪks/B2chim phụng hoàng
Nghĩa trong bài: a large magical bird
feather/ˈfeðər/A2lông chim
Nghĩa trong bài: the flat hairy appendages on a bird's skin
scar/skɑɹ/B1vết sẹo
Nghĩa trong bài: a mark left on the skin where an injury has not healed completely
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
