Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Harry Potter – A Wand

Level 4Harry Potter3:54

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • wand
    wand/wɑːnd/A2

    đũa phép; đũa chỉ huy

    Nghĩa trong bài: a small thin stick used to make magic

  • R
    run along

    go ahead, continue

  • I
    It seems only yesterday that...

    It doesn't seem like a long time ago that...

  • G
    Give it a wave.

    Move it.

  • N
    No matter.

    It is not important.

  • C
    Curious!

    Interesting!

  • R
    resides

    is inside

  • Phoenix
    Phoenix/ˈfiːnɪks/B2

    chim phụng hoàng

    Nghĩa trong bài: a large magical bird

  • feather
    feather/ˈfeðər/A2

    lông chim

    Nghĩa trong bài: the flat hairy appendages on a bird's skin

  • scar
    scar/skɑɹ/B1

    vết sẹo

    Nghĩa trong bài: a mark left on the skin where an injury has not healed completely

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.