Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Harry Potter – Flight Class

Level 4The Hobbit3:50

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • Q
    Quidditch

    a sport played on flying brooms

  • broom(stick)
    broom(stick)

    a long-handled brush used for sweeping the floor

  • stick
    stick/stɪk/A2

    gậy

    Nghĩa trong bài: put

  • mount
    mount/maʊnt/B2

    lên

    Nghĩa trong bài: get on

  • grip
    grip/ɡrɪp/B2

    sự nắm giữ, kiểm soát

    Nghĩa trong bài: hold tightly

  • kick off
    kick off/ˈkɪk .ɔːf/B1

    Bắt đầu

    Nghĩa trong bài: push to start something

  • lean
    lean/liːn/B2

    gầy

    Nghĩa trong bài: tilt the body in a direction

  • T
    touch back down

    return to the ground

  • H
    hover

    remain in one place in the air

  • wrist
    wrist/rɪst/B1

    cổ tay

    Nghĩa trong bài: the body part that connects the hand to the arm

  • B
    beyond your reach

    too far to touch or get

  • G
    Give it here.

    Give it to me.

  • wicked
    wicked/ˈwəkəd/B2

    hung ác

    Nghĩa trong bài: awesome, great

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.