Harry Potter – Flight Class
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- QQuidditch
a sport played on flying brooms
broom(stick)a long-handled brush used for sweeping the floor
stick/stɪk/A2gậy
Nghĩa trong bài: put
mount/maʊnt/B2lên
Nghĩa trong bài: get on
grip/ɡrɪp/B2sự nắm giữ, kiểm soát
Nghĩa trong bài: hold tightly
kick off/ˈkɪk .ɔːf/B1Bắt đầu
Nghĩa trong bài: push to start something
lean/liːn/B2gầy
Nghĩa trong bài: tilt the body in a direction
- Ttouch back down
return to the ground
- Hhover
remain in one place in the air
wrist/rɪst/B1cổ tay
Nghĩa trong bài: the body part that connects the hand to the arm
- Bbeyond your reach
too far to touch or get
- GGive it here.
Give it to me.
wicked/ˈwəkəd/B2hung ác
Nghĩa trong bài: awesome, great
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
