Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Harry Potter – Hogwarts Express

Level 4Harry Potter3:03

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • N
    Not at all.

    You're welcome. / Of course.

  • W
    Wicked!

    Awesome! / Great!

  • trolley
    trolley/ˈtrɑːli/B1

    xe đẩy

    Nghĩa trong bài: a cart with food on it

  • I
    I'm all set.

    I am okay.

  • lot
    lot/lɑːt/A1

    rất nhiều

    Nghĩa trong bài: everything

  • spell
    spell/spel/A1

    đánh vần

    Nghĩa trong bài: a piece of magic

  • R
    rotten luck

    bad luck

  • P
    pathetic/pəˈθetɪk/B2

    đáng thương, thảm hại

    Nghĩa trong bài: not impressive

  • H
    Holy cricket!

    Wow!

  • robes
    robes

    long clothes that wizards wear

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.