Harry Potter – Into the Dungeon
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
brilliant/ˈbrɪliənt/B2xuất sắc, tuyệt vời
Nghĩa trong bài: very smart
- IIt is for your own good.
It will be good for you.
- Ssnore/snoɹ/B1
ngáy; tiếng ngáy
Nghĩa trong bài: the sound you make while sleeping
spell/spel/A1đánh vần
Nghĩa trong bài: a piece of magic
- Hhorrible breath
a bad smell from your mouth
paw/pɔ/A2bàn chân có móng của động vật
Nghĩa trong bài: a dog's foot
harp/hɑɹp/B2đàn hạc
Nghĩa trong bài: a large stringed musical instrument
- YYuck!
Disgusting!
- Ssnare [n,v]
trap, catch
- AApparently not!
It seems not!
- Hherbology
the study of plants
sulk/sʌlk/B2hờn dỗi, im lặng vì bực bội hoặc thất vọng
Nghĩa trong bài: be quiet because you are sad or angry
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
