Harry Potter – Magic Classes
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Bbloody brilliant
really great
- Ttransfigure/tɹænsˈfɪɡjɚ/C1
biến đổi trở nên đẹp đẽ, cao quý hơn
Nghĩa trong bài: change, transform
pocket-watch/ˈpɒk.ɪt wɒtʃ/B1Đồng hồ bỏ túi
Nghĩa trong bài: a watch (clock) you can keep in your pocket
assessment/əˈsesmənt/B2sự đánh giá
Nghĩa trong bài: an evaluation, a test
- Iincantations
spells, saying words with magical powers
potion/ˈpoʊʃən/B1thuốc nước
Nghĩa trong bài: a magical liquid or drink
- Bbewitch
charm, control someone with magic
- Eensnare/ɛnˈsnɛ(ə)ɹ/C1
gài bẫy
Nghĩa trong bài: capture, trap
- Ppredisposition/ˌpridɪspəˈzɪʃən/C1
khuynh hướng về
Nghĩa trong bài: the natural ability
brew/bɹuː/B2pha (đồ uống); đồ uống
Nghĩa trong bài: make a liquid
- Fformidable/fərˈmɪdəbl/C1
đáng gờm
Nghĩa trong bài: strong
- AAsphodel
a plant
- BBezoar
something found in the stomach of some animals
- Iinfusion/ɪnfjˈuːʒən/B2
sự đưa thêm vào; nước hãm thảo dược
Nghĩa trong bài: a liquid, usually a small amount and very strong
Wormwooda plant
Monkshooda plant
Wolfsbanea plant
- Rrudimentary/ˌɹuːdɪˈmɛntəɹi/B2
sơ đẳng
Nghĩa trong bài: basic
- Sswish/swɪʃ/B2
lướt đi với tiếng xào xạc nhẹ
Nghĩa trong bài: a smooth wrist movement
flick/flɪk/B2búng, đánh nhẹ
Nghĩa trong bài: a quick wrist movement
- Eenunciate/ɪˈnʌnsiˌeɪt/B2
phát âm rõ
Nghĩa trong bài: speak clearly
- Ssplendid/ˈsplɛndɪd/B2
tuyệt vời
Nghĩa trong bài: excellent
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
