Harry Potter – No Such Thing as Magic
Level 4Harry Potter4:25
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
Pumpkin/ˈpʌmpkɪn/A2bí đỏ
Nghĩa trong bài: Sweetie, Love, Darling
- Ffunny business
strange things or problems
- BBurma
a country in Asia (Myanmar)
- BBred in Captivity
born in a zoo (never wild)
- TThere's no such thing as ...
... doesn't exist.
swear/ˈswɛɚ/B1thề
Nghĩa trong bài: promise
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
