Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Hilda – A Visit to Trolberg

Level 4Hilda2:43

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • S
    smack in the middle

    exactly in the center

  • troll
    troll/tɹɑl/B2

    kẻ khiêu khích trên mạng; cố tình khiêu khích trên mạng

    Nghĩa trong bài: a large and ugly creature that lives in forests or mountains

  • K
    keep (s/o) out

    prevent (someone) from entering a place

  • A
    Are you kidding me?

    Are you serious? (I don't believe you.)

  • playground
    playgroundA2

    sân chơi

    Nghĩa trong bài: an outdoor area with equipment for children to play on

  • K
    keep a low profile

    avoid attracting attention

  • over
    over/ˈoʊvər/A1

    hơn

    Nghĩa trong bài: finished

  • bet
    bet/bet/B1

    cược

    Nghĩa trong bài: believe, think

  • C
    civilized/ˈsɪvɪlaɪzd/B1

    văn minh

    Nghĩa trong bài: polite, well-mannered

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.