Hilda – A Visit to Trolberg
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Ssmack in the middle
exactly in the center
troll/tɹɑl/B2kẻ khiêu khích trên mạng; cố tình khiêu khích trên mạng
Nghĩa trong bài: a large and ugly creature that lives in forests or mountains
- Kkeep (s/o) out
prevent (someone) from entering a place
- AAre you kidding me?
Are you serious? (I don't believe you.)
playgroundA2sân chơi
Nghĩa trong bài: an outdoor area with equipment for children to play on
- Kkeep a low profile
avoid attracting attention
over/ˈoʊvər/A1hơn
Nghĩa trong bài: finished
bet/bet/B1cược
Nghĩa trong bài: believe, think
- Ccivilized/ˈsɪvɪlaɪzd/B1
văn minh
Nghĩa trong bài: polite, well-mannered
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
