Hilda – The Lonely Giant
Level 4Hilda3:02
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
woffa large flying creature that resembles a wolf pup
- Ssketchbook
a book for drawing
- Gget awayA2
rời đi, chạy trốn
Nghĩa trong bài: escape
creepy/ˈkɹipi/B2rợn tóc gáy
Nghĩa trong bài: scary, weird
shift/ʃɪft/B1ca làm việc
Nghĩa trong bài: move, change position
- Bbe set
be planned, be arranged
- Gget (s/t) wrong
make a mistake about (something)
- Bbe stood up
be left waiting by someone who doesn’t arrive
- Ssee the sense in...
understand the reason for...
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
