Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

How I Met Your Mother – Post-Breakup Stuff (2)

Level 3How I Met Your Mother2:46

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • B
    be robbed

    have something stolen from you

  • S
    swag

    free items or gifts

  • P
    Papa gets swag.

    I get free stuff.

  • B
    bummed

    sad, disappointed

  • ridiculous
    ridiculous/rɪˈdɪkjələs/B2

    lố bịch, nực cười

    Nghĩa trong bài: silly, absurd

  • G
    get rid of/ɡɛt ɹˈɪd ɒv/B1

    vứt bỏ, loại bỏ

    Nghĩa trong bài: throw away, remove

  • C
    cactus/ˈkæktəs/A2

    cây xương rồng

    Nghĩa trong bài: a spiny desert plant

  • W
    with a heartbeat

    living; having a heart; not a plant

  • H
    hypocritical/hɪpəˈkɹɪtɪkəl/B2

    đạo đức giả

    Nghĩa trong bài: saying one thing but doing the opposite

  • I
    I don't like your chances.

    I don't think you'll succeed.

  • W
    What's the matter?

    What's wrong?

  • I
    iguana/ɪˈɡwɑnə/A2

    cự đà

    Nghĩa trong bài: a large lizard

  • P
    poop

    defecate

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.