How I Met Your Mother – Post-Breakup Stuff (2)
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Bbe robbed
have something stolen from you
- Sswag
free items or gifts
- PPapa gets swag.
I get free stuff.
- Bbummed
sad, disappointed
ridiculous/rɪˈdɪkjələs/B2lố bịch, nực cười
Nghĩa trong bài: silly, absurd
- Gget rid of/ɡɛt ɹˈɪd ɒv/B1
vứt bỏ, loại bỏ
Nghĩa trong bài: throw away, remove
- Ccactus/ˈkæktəs/A2
cây xương rồng
Nghĩa trong bài: a spiny desert plant
- Wwith a heartbeat
living; having a heart; not a plant
- Hhypocritical/hɪpəˈkɹɪtɪkəl/B2
đạo đức giả
Nghĩa trong bài: saying one thing but doing the opposite
- II don't like your chances.
I don't think you'll succeed.
- WWhat's the matter?
What's wrong?
- Iiguana/ɪˈɡwɑnə/A2
cự đà
Nghĩa trong bài: a large lizard
- Ppoop
defecate
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
