How I Met Your Mother – Ted’s Soulmate
Level 3How I Met Your Mother2:15
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Ssettle down/ˈsɛt.əl daʊn/B2
ổn định cuộc sống
Nghĩa trong bài: get married
- SstrategicallyB2
chiến lược
Nghĩa trong bài: carefully and with a plan
jukebox/ˈd͡ʒukˌbɑks/B2máy hát tự động
Nghĩa trong bài: the big machine in a bar that plays music
- Gget dumped
be broken up with (lose your girlfriend/boyfriend)
- Llong shot
a low chance or a low probability
- WWhat the hell!
Sure. Ok. Let's try.
- Ddenied
rejected
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
