How to Make Pumpkin Pie
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
annual/ˈænjuəl/B2cây chỉ sống một năm
Nghĩa trong bài: happens every year
blink/ˈblɪŋk/A2chớp mắt; nhấp nháy
Nghĩa trong bài: close and open your eyes
- Ccome together
happen, form
- Ccondiment/ˈkɑndəmənt/B1
đồ gia vị
Nghĩa trong bài: an extra food item for flavor (like ketchup or mustard)
sweetened condensed milkthick, very sweet milk in a can
pie crustthe outer pastry of a pie
- Ffilling/ˈfɪɫɪŋ/A2
nhân bánh, chất hàn răng
Nghĩa trong bài: the inside part of a pie
- Ssmooth out
make the top flat and even
- Ggive it a tap
hit it lightly with your finger
- Tturn down/tərn ˈdaʊn/B1
từ chối; vặn nhỏ (âm lượng, nhiệt độ)
Nghĩa trong bài: lower the heat
oven/ˈʌvn/A1lò nướng
Nghĩa trong bài: the machine used for baking
set/set/A2đặt; bộ, tập hợp; cố định
Nghĩa trong bài: slowly change from liquid to solid
slice/slaɪs/A2lát
Nghĩa trong bài: cut into pieces (cut into slices)
counter/ˈkaʊntər/B1trái ngược
Nghĩa trong bài: a flat surface in a kitchen
- Ppop it in
put it in quickly
- Oon the chilly side
a little cold
beat (that) upmix (that) vigorously
- Ggo in with
add
tablespoon/ˈteɪblspuːn/A2muỗng canh
Nghĩa trong bài: a large spoon used for measuring (15 ml)
top/tɑːp/A1đỉnh
Nghĩa trong bài: put something on top of food
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
