Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Moana – Into the Realm of Monsters

Level 4Moana3:31

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • B
    beauty rest

    sleep that helps you look good

  • W
    wayfinder

    a good sailor, someone who navigates

  • M
    muscle up

    get ready, be strong

  • B
    buttercup

    a nice name to call someone

  • S
    scavenger/ˈskævənd͡ʒə(ɹ)/B2

    động vật ăn xác thối

    Nghĩa trong bài: an animal that searches for food from garbage (rats, crabs, hyenas)

  • C
    collectible

    an item that people collect

  • C
    coolB1

    ấn tượng, hấp dẫn

    Nghĩa trong bài: awesome, great

  • realm
    realm/ˈɹɛɫmz/B2

    lĩnh vực, phạm vi

    Nghĩa trong bài: an area, like a kingdom

  • chicken
    chicken/ˈtʃɪkɪn/A1

    Nghĩa trong bài: a coward

  • G
    gimme

    give it to me

  • T
    That's a good one.

    That is a funny joke.

  • G
    get it

    understand

  • H
    How do I phrase this?

    How do I say this?

  • sail
    sail/seɪl/A2

    buồm

    Nghĩa trong bài: travel on water using a boat

  • I
    It makes sense.

    it is logical. It is clear.

  • S
    straight up

    exactly

  • K
    kooky-dooks

    crazy, silly, weird

  • T
    throw up

    vomit

  • H
    human sacrifice

    killing a person in a ritual

  • K
    kidding/ˈkɪdɪŋ/A2

    đùa

    Nghĩa trong bài: joking

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.