Moana – Moana Decides
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Ccrops
plants grown for food
- Ssettle down/ˈsɛt.əl daʊn/B2
ổn định cuộc sống
Nghĩa trong bài: calm down, stop being upset
dig/dɪɡ/A2đào
Nghĩa trong bài: move soil or dirt to make a hole
cavern/ˈkævɚn/B2hang động lớn
Nghĩa trong bài: a large cave
- Vvoyagers
people who travel long distances
restore/rɪˈstɔːr/B2khôi phục
Nghĩa trong bài: bring something back to its original condition
fish hooka curved tool used to catch fish
- Bboard
get on (a boat or airplane)
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
