Modern Family – The Noisy Dog
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- II don't get (s/t)
I don't understand (something)
- Sstrangle/ˈstɹeɪ̯ŋɡəl/B2
bóp họng
Nghĩa trong bài: kill by squeezing the neck
- Ccock fight
two roosters fighting
- Sscrewing his brain
hurting his brain
- Bbuenos dias
good day (in Spanish)
bark/bɑɹk/A2tiếng chó sủa
Nghĩa trong bài: the sound a dog makes
- Ccrap/kræp/B2
đồ vớ vẩn
Nghĩa trong bài: poop, excrete
- Iironic/aɪˈrɑːnɪk/B2
trớ trêu
Nghĩa trong bài: happening in the opposite way to what is expected
- Oobnoxious/əbˈnɑkʃəs/B2
dể ghét
Nghĩa trong bài: loud and rude
- Ssquawk/skwɔk/B2
kêu quàng quạc
Nghĩa trong bài: the loud sound of a bird (or a woman)
run away/rʌn əˈweɪ/A2chạy trốn
Nghĩa trong bài: leave home and never come back
accuse/əˈkjuz/B2tố cáo
Nghĩa trong bài: say that someone did something wrong
butcher/ˈbʊtʃər/B1người bán thịt
Nghĩa trong bài: a person who cut and sell meat in a shop
smash/smæʃ/B1đập vỡ
Nghĩa trong bài: violently break into pieces
- Ssneak up on (s/o)
approach someone in a quiet and secret way
- Gget in (s/o)'s head
make someone think about something continuously
- YYou rat!
a person who cannot be trusted
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
