New Technology – Top Notch TV
Level 3Top Notch2:01
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Wwacky/ˈwækiː/B2
kỳ quặc
Nghĩa trong bài: crazy, funny, strange
- Uultra high-tech
the newest technology
- Ttop-of-the-line
the best quality and the most expensive
- Sstate-of-the-art/stˈeɪtɒvðɪˈɑːt/B2
hiện đại nhất
Nghĩa trong bài: the newest or most modern (current)
- Ccutting-edge
the newest or most modern (innovative)
- AAre you kidding?
Are you telling a joke?
- Ccharge (s/o)
make (someone) pay a fine
- Sspeeding/ˈspiːdɪŋ/B1
chạy quá tốc độ
Nghĩa trong bài: driving too fast
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
