Notting Hill – First Kiss
Level 3Notting Hill2:23
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Ssurreal/səˈɹiː(ə)l/B2
siêu thực
Nghĩa trong bài: like a strange or unusual dream
- Fflatmate
a person with whom you share a flat or an apartment (a roommate)
- TThere's no excuse for him.
I am very sorry for him. (I don't know how to apologize for him.)
- Mmake your balls shrink
be very surprising (make your testicles become smaller)
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
