Notting Hill – Spilled Juice
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- BBugger!
Damn!
- GGet your hands off me!
Don't touch me!
- Sspick-and-span
clean
on the streetB1vô gia cư / ngoài đường
Nghĩa trong bài: walking on the street
on the streetB1vô gia cư / ngoài đường
Nghĩa trong bài: working as a prostitute
- Nnon-prostitute sense
not like a person who earns money from sex
- Iin yards
a unit of distance (~ in meters)
tidy/ˈtaɪdi/A2gọn gàng, ngăn nắp
Nghĩa trong bài: not messy
heavenly/ˈhɛvənli/B2tuyệt vời, như thiên đường
Nghĩa trong bài: great, like heaven, like a dream
- Ssurreal/səˈɹiː(ə)l/B2
siêu thực
Nghĩa trong bài: like a strange or unusual dream
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
