Olympic Alpine Skiing
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
precision/pɹəˈsəʒən/B2tính chính xác
Nghĩa trong bài: exactness, great accuracy
- Ssharp turn
a sudden, quick turn
slope/sloʊp/B1độ dốc
Nghĩa trong bài: a steep hill
navigate/ˈnævɪɡeɪt/B2điều hướng
Nghĩa trong bài: find and follow a path
gate/ɡeɪt/A1cổng
Nghĩa trong bài: a pair of poles that skiers must pass between in a race
discipline/ˈdɪsəplɪn/B2kỷ luật
Nghĩa trong bài: a specific type or event within a sport
technical/ˈtɛknɪkəl/B2mang tính chuyên môn, kỹ thuật
Nghĩa trong bài: focused on skill
tight/taɪt/A2chặt, khít
Nghĩa trong bài: close together with little space between
- Zzigzag/ˈzɪɡzæɡ/A2
hình đường chữ chi
Nghĩa trong bài: move quickly left and right in sharp turns
- Rreflexes
quick physical reactions without thinking
blend/blend/B2lẫn lộn nhau
Nghĩa trong bài: combine
precise/prɪˈsaɪs/B1chính xác
Nghĩa trong bài: exact, accurate
- Aadrenaline/əˈdɹɛnəlɪn/B2
hooc-môn tuyến thượng thận
Nghĩa trong bài: a hormone that increases excitement in dangerous or exciting situations
carve/kɑːrv/B2khắc
Nghĩa trong bài: make smooth, controlled turns on skis (cut)
- Rrazor-sharp
very sharp
run/rʌn/A1chạy
Nghĩa trong bài: one complete race from start to finish down the course
- Fflawless/ˈflɔləs/B2
hoàn hảo, không tì vết
Nghĩa trong bài: perfect, no mistakes
slip/slɪp/B1trượt
Nghĩa trong bài: a small mistake, a loss of balance
- Eempty-handed
without winning, receiving nothing
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
