Seinfeld – Eating Trash
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Ppainfully close
very very close
- NNana
Grandmother
- YYou find yourself (somewhere)
be (somewhere)
- Ééclair
a long, thin doughnut/pastry
- WWhat the hell!
I don't care!
- Rreceptacle/ɹɪsˈɛptəkəl/B2
đồ đựng
Nghĩa trong bài: a box or container (a garbage can)
- Ccylinder/ˈsɪləndɚ/B1
hình trụ
Nghĩa trong bài: a long round shape (a garbage can)
rim/rɪm/B1mép, viền
Nghĩa trong bài: the top edge of a box, bottle or container
- Aadjacent to
next to
refuse/ɹəfˈjuzɪŋ/B1đồ cặn
Nghĩa trong bài: trash, garbage
- Ddoily
the paper under a pastry or doughnut
- Bbum/bʌm/B2
người vô gia cư sống bằng xin tiền
Nghĩa trong bài: a homeless person
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
