Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Seinfeld – Eating Trash

Level 4Seinfeld2:18

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • P
    painfully close

    very very close

  • N
    Nana

    Grandmother

  • Y
    You find yourself (somewhere)

    be (somewhere)

  • É
    éclair

    a long, thin doughnut/pastry

  • W
    What the hell!

    I don't care!

  • R
    receptacle/ɹɪsˈɛptəkə‍l/B2

    đồ đựng

    Nghĩa trong bài: a box or container (a garbage can)

  • C
    cylinder/ˈsɪləndɚ/B1

    hình trụ

    Nghĩa trong bài: a long round shape (a garbage can)

  • rim
    rim/rɪm/B1

    mép, viền

    Nghĩa trong bài: the top edge of a box, bottle or container

  • A
    adjacent to

    next to

  • refuse
    refuse/ɹəfˈjuzɪŋ/B1

    đồ cặn

    Nghĩa trong bài: trash, garbage

  • D
    doily

    the paper under a pastry or doughnut

  • B
    bum/bʌm/B2

    người vô gia cư sống bằng xin tiền

    Nghĩa trong bài: a homeless person

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.