Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Seinfeld – The Dinner Party Gift

Level 4Seinfeld1:50

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • I
    I got a deal.

    I bought something for a good price.

  • G
    Gore-Tex

    an expensive type of jacket material

  • T
    turn around

    rotate

  • K
    knock it off

    stop doing that

  • S
    stop off

    stop somewhere for a short time

  • on the way
    on the wayA1

    trên đường đi

    Nghĩa trong bài: during the trip

  • W
    what for

    why

  • complex
    complex/kəmˈpleks/B2

    phức tạp

    Nghĩa trong bài: complicated, not simple

  • J
    jug/d͡ʒɐɡ/A2

    bình có quai và vòi để đựng, rót chất lỏng

    Nghĩa trong bài: a large bottle

  • A
    annoying/ɐnˈɔɪɪŋ/A2

    gây khó chịu

    Nghĩa trong bài: make angry or irritated

  • chore
    chore/t͡ʃoɹ/B1

    việc vặt

    Nghĩa trong bài: a small job that must be done

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.