Seinfeld – The Dinner Party Gift
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- II got a deal.
I bought something for a good price.
- GGore-Tex
an expensive type of jacket material
- Tturn around
rotate
- Kknock it off
stop doing that
- Sstop off
stop somewhere for a short time
on the wayA1trên đường đi
Nghĩa trong bài: during the trip
- Wwhat for
why
complex/kəmˈpleks/B2phức tạp
Nghĩa trong bài: complicated, not simple
- Jjug/d͡ʒɐɡ/A2
bình có quai và vòi để đựng, rót chất lỏng
Nghĩa trong bài: a large bottle
- Aannoying/ɐnˈɔɪɪŋ/A2
gây khó chịu
Nghĩa trong bài: make angry or irritated
chore/t͡ʃoɹ/B1việc vặt
Nghĩa trong bài: a small job that must be done
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
