Seinfeld – The IQ Test
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- IIQ test
a test that measures intelligence
- Ttotally bogus
not true, not real
- SSATs
the US high school exam
vary/ˈveri/B1thay đổi
Nghĩa trong bài: change, be different
- Hhave some guts
be brave
- Wwon't hear a peep
be silent
- Ccaper/ˈkeɪpɚ/B2
trò nghịch ngợm hoặc cuộc phiêu lưu táo bạo
Nghĩa trong bài: an adventure
- WWhat the hay!
Sure!
- Ttwenty to three
2:40
- TTime's up!
You have no more time.
- PPiece of cake!
It is easy!
fascinating/ˈfæsɪneɪtɪŋ/B2hấp dẫn
Nghĩa trong bài: interesting
- Ccalculations
math
ridiculous/rɪˈdɪkjələs/B2lố bịch, nực cười
Nghĩa trong bài: crazy
- Ggender-biased
unfair for women or unfair for men
- Ttesticles
the male sex body parts
- Vventriloquist/vɛnˈtɹɪləkwɪst/B2
nghệ sĩ nói bụng
Nghĩa trong bài: an entertainer who makes their voice come from a doll
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
