Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Seinfeld – The IQ Test

Level 4Seinfeld4:52

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • I
    IQ test

    a test that measures intelligence

  • T
    totally bogus

    not true, not real

  • S
    SATs

    the US high school exam

  • vary
    vary/ˈveri/B1

    thay đổi

    Nghĩa trong bài: change, be different

  • H
    have some guts

    be brave

  • W
    won't hear a peep

    be silent

  • C
    caper/ˈkeɪpɚ/B2

    trò nghịch ngợm hoặc cuộc phiêu lưu táo bạo

    Nghĩa trong bài: an adventure

  • W
    What the hay!

    Sure!

  • T
    twenty to three

    2:40

  • T
    Time's up!

    You have no more time.

  • P
    Piece of cake!

    It is easy!

  • fascinating
    fascinating/ˈfæsɪneɪtɪŋ/B2

    hấp dẫn

    Nghĩa trong bài: interesting

  • C
    calculations

    math

  • ridiculous
    ridiculous/rɪˈdɪkjələs/B2

    lố bịch, nực cười

    Nghĩa trong bài: crazy

  • G
    gender-biased

    unfair for women or unfair for men

  • T
    testicles

    the male sex body parts

  • V
    ventriloquist/vɛnˈtɹɪləkwɪst/B2

    nghệ sĩ nói bụng

    Nghĩa trong bài: an entertainer who makes their voice come from a doll

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.