Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

The Intern – Becky Breaks Down

Level 5The Intern2:48

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • arrangement
    arrangement/ɝˈeɪndʒmənts/B1

    sự sắp xếp

    Nghĩa trong bài: a situation

  • G
    give you a hand

    help you

  • C
    CC

    send a copy of an email (carbon copy)

  • G
    go over/ɡoʊ ˈoʊvər/B2

    xem xét kỹ

    Nghĩa trong bài: review

  • backup
    backup/ˈbækˌʌp/B1

    sao lưu

    Nghĩa trong bài: help, support

  • P
    ping me

    send me a message

  • G
    get inA2

    vào (xe, tòa nhà, nơi nào đó)

    Nghĩa trong bài: arrive

  • F
    frustrating/ˈfɹʌsˌtɹeɪ̯tɪŋ/B1

    gây bực bội

    Nghĩa trong bài: causing stress because of an inability to change or do something

  • P
    Penn

    The University of Pennsylvania

  • D
    deaf/dɛf/A2

    điếc

    Nghĩa trong bài: unable to hear

  • B
    bust my ass

    work very hard

  • S
    suede [n,adj]

    a type of leather (cow skin)

  • cart
    cart/kɑːrt/A2

    xe đẩy

    Nghĩa trong bài: the page that lists everything someone has selected to buy on a website

  • C
    checkout [n,v]

    pay for merchandise on a website

  • enormous
    enormous/ɪˈnoɹməs/B1

    khổng lồ

    Nghĩa trong bài: very big

  • C
    channels

    ways to earn money for a company

  • tell
    tell/tel/A1

    cho biết

    Nghĩa trong bài: distinguish, know, understand

  • I
    I get it!

    I understand.

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.