The IT Crowd – Employee of the Month
Level 4The IT Crowd2:16
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Sstunned/stʌnd/B1
choáng váng
Nghĩa trong bài: so shocked that one is temporarily unable to react
- Fflabbergasted
very surprised
- Ccome to terms
accept
brilliant/ˈbrɪliənt/B2xuất sắc, tuyệt vời
Nghĩa trong bài: great
- Ddownward turn
getting worse
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
