Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

The IT Crowd – The Nude Calendar

Level 4The IT Crowd2:36

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • C
    chabaranks

    a fake computer problem, a nonsense word

  • G
    get rid of/ɡɛt ɹˈɪd ɒv/B1

    vứt bỏ, loại bỏ

    Nghĩa trong bài: throw away

  • F
    fella/fɛlə/B1

    anh chàng

    Nghĩa trong bài: guy

  • P
    pulling a mad face

    making a crazy face

  • L
    looks completely mental

    looks crazy

  • condition
    condition/kənˈdɪʃn/B1

    tình trạng

    Nghĩa trong bài: an illness or injury

  • boss-eyed
    boss-eyed

    eyes are not straight

  • P
    pain in the arse

    a big problem

  • F
    fun run

    a race to raise money for a cause

  • B
    brainstorm/ˈbɹeɪnstɔɹm/B1

    động não

    Nghĩa trong bài: make ideas

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.