The Jungle Book – The Water Truce
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
cease/siːs/B2ngưng
Nghĩa trong bài: stop
- Ccreep
move slowly and quietly
- Mmahua
a type of tree found in the jungle
flower/ˈflaʊər/A1hoa
Nghĩa trong bài: produce flowers, bloom
- Bbe revealed
be shown, be uncovered
truce/tɹus/B2cuộc đình chiến
Nghĩa trong bài: an agreement to stop hunting, killing, or fighting
- Rriverbank/ˈɹɪvɚˌbæŋk/B1
bờ sông
Nghĩa trong bài: the land at the side of a river
forbidden/fɚˈbɪdən/B1cấm
Nghĩa trong bài: not allowed
- Mman-cub
a human child
behave/bɪˈheɪv/A2cư xử
Nghĩa trong bài: act in a proper or polite way
- Ppups
baby wolves, baby dogs
- Ttricks
clever actions (using tools)
- Cchin up
don't be sad, stay strong, be confident
- Hhowl/ˈhæʊ̯l/B2
tru, hú lên (vì đau đớn hoặc tức giận)
Nghĩa trong bài: the long loud cry of a wolf
pack/pæk/A2đóng gói
Nghĩa trong bài: a group of wolves or other animals that hunt together
- Rrunt
the smallest baby
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
