Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

The Jungle Book – The Water Truce

Level 4The Jungle Book3:19

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • cease
    cease/siːs/B2

    ngưng

    Nghĩa trong bài: stop

  • C
    creep

    move slowly and quietly

  • M
    mahua

    a type of tree found in the jungle

  • flower
    flower/ˈflaʊər/A1

    hoa

    Nghĩa trong bài: produce flowers, bloom

  • B
    be revealed

    be shown, be uncovered

  • truce
    truce/tɹus/B2

    cuộc đình chiến

    Nghĩa trong bài: an agreement to stop hunting, killing, or fighting

  • R
    riverbank/ˈɹɪvɚˌbæŋk/B1

    bờ sông

    Nghĩa trong bài: the land at the side of a river

  • forbidden
    forbidden/fɚˈbɪdən/B1

    cấm

    Nghĩa trong bài: not allowed

  • M
    man-cub

    a human child

  • behave
    behave/bɪˈheɪv/A2

    cư xử

    Nghĩa trong bài: act in a proper or polite way

  • P
    pups

    baby wolves, baby dogs

  • T
    tricks

    clever actions (using tools)

  • C
    chin up

    don't be sad, stay strong, be confident

  • H
    howl/ˈhæʊ̯l/B2

    tru, hú lên (vì đau đớn hoặc tức giận)

    Nghĩa trong bài: the long loud cry of a wolf

  • pack
    pack/pæk/A2

    đóng gói

    Nghĩa trong bài: a group of wolves or other animals that hunt together

  • R
    runt

    the smallest baby

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.