The Office – Someone to Fire
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Llet (s/o) go
fire (someone)
- Ssomehow/ˈsʌmhaʊ/B1
bề nào cũng
Nghĩa trong bài: in some way
- Rreturning...
return a phone call
- Ccall (s/o) back
return a phone call
- Hhang upA2
cúp máy
Nghĩa trong bài: end a phone call
- Nnot have the slightest clue
not have any idea (not know)
- Bbe run over
be hit (by a car or bus or vehicle)
- Ggive (s/o) a dirty look
look at someone in a mean or unfriendly way
essence/ˈesns/C1bản chất
Nghĩa trong bài: the true nature, meaning or value or something
- Ttherein lies
in that way is, because of that
- Ccharisma/kəˈɹɪzmə/C1
sức hút
Nghĩa trong bài: attractiveness or charm that can inspire devotion in others
- Rroleplay
act or perform the part of a person or character
- Ppurely/ˈpjʊɹli/B2
hoàn toàn, chỉ đơn thuần
Nghĩa trong bài: entirely, 100%
- Bbudgetary/ˈbʌd͡ʒəˌtɛɹi/B2
thuộc về ngân sách
Nghĩa trong bài: related to budget or money
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
