Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

The Office – Someone to Fire

Level 4The Office2:45

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • L
    let (s/o) go

    fire (someone)

  • S
    somehow/ˈsʌmhaʊ/B1

    bề nào cũng

    Nghĩa trong bài: in some way

  • R
    returning...

    return a phone call

  • C
    call (s/o) back

    return a phone call

  • H
    hang upA2

    cúp máy

    Nghĩa trong bài: end a phone call

  • N
    not have the slightest clue

    not have any idea (not know)

  • B
    be run over

    be hit (by a car or bus or vehicle)

  • G
    give (s/o) a dirty look

    look at someone in a mean or unfriendly way

  • essence
    essence/ˈesns/C1

    bản chất

    Nghĩa trong bài: the true nature, meaning or value or something

  • T
    therein lies

    in that way is, because of that

  • C
    charisma/kəˈɹɪzmə/C1

    sức hút

    Nghĩa trong bài: attractiveness or charm that can inspire devotion in others

  • R
    roleplay

    act or perform the part of a person or character

  • P
    purely/ˈpjʊɹli/B2

    hoàn toàn, chỉ đơn thuần

    Nghĩa trong bài: entirely, 100%

  • B
    budgetary/ˈbʌd͡ʒəˌtɛɹi/B2

    thuộc về ngân sách

    Nghĩa trong bài: related to budget or money

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.