Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Top Notch TV – A Luxury Van

Level 2Top Notch1:54

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • R
    rental car

    a car that you rent

  • van
    van/væn/A1

    xe tải nhỏ

    Nghĩa trong bài: a large car that can carry many people

  • 4
    4-wheel drive

    a car with power to all four wheels

  • stereo
    stereo/ˈsterioʊ/B1

    hệ thống âm thanh

    Nghĩa trong bài: an audio system

  • convertible
    convertible/kənˈvɝtɪbl̩/B2

    xe mui trần

    Nghĩa trong bài: a car in which you can open the roof

  • insurance
    insurance/ɪnˈʃʊrəns/B2

    bảo hiểm

    Nghĩa trong bài: a service that pays you money if you get in an accident

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.