Top Notch TV – A Sit-down Meal
Level 2Top Notch3:16
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- HHelp yourself.
Take what you want.
- II'm not a big (chicken eater)
I don't like (eating chicken)
- ((...) doesn't agree with me.
(...) makes me feel sick.
- II am allergic to (...)
I have an allergy to (...)
- II am crazy about (...)
I love (...)
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
