Top Notch TV – An Epidemic in Finland
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
epidemic/ˌepɪˈdemɪk/B2dịch bệnh
Nghĩa trong bài: when many people get the same disease at the same time in one area
urgent/ˈɝd͡ʒənt/B1cấp bách
Nghĩa trong bài: needing immediate attention (an emergency)
- Iinfluenza/ˌɪnfluˈɛnzə/B2
bệnh cúm
Nghĩa trong bài: the flu, a type of contagious viral infection (illness)
- Vvaccinate/ˈvæksɪneɪt/B1
tiêm vắc-xin
Nghĩa trong bài: treat (with a vaccine) to produce immunity against a disease
- Vvaccination/ˌvæksɪˈneɪʃən/B1
tiêm chủng
Nghĩa trong bài: a treatment (with a vaccine) to produce immunity against a disease
- Ttalk (s/t) over
discuss (something)
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
