Top Notch TV – Bargaining
Level 2Top Notch2:53
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
ATM/ˌeɪ tiː ˈem/A1máy rút tiền
Nghĩa trong bài: an automatic teller machine (a bank machine)
bargain/ˈbɑːrɡən/B1khế ước giao kèo
Nghĩa trong bài: negotiate a price
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
