Top Notch TV – Bob's Haircut
Level 2Top Notch1:50
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Mmanicure/ˈmænɪkjʊɹ/B1
làm móng tay
Nghĩa trong bài: a beauty treatment for your fingernails
- Ppedicure
a beauty treatment for your toenails
facial/ˈfeɪʃəl/B2ở mặt
Nghĩa trong bài: a beauty treatment for your face
- Hhairspray
a chemical that stops hair from moving
tip/tɪp/B1tiền boa
Nghĩa trong bài: extra money for good service
appointment/əˈpɔɪntmənt/A2cuộc hẹn
Nghĩa trong bài: a meeting or plan
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
