Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Top Notch TV – Do Me a Favor?

Level 1Top Notch1:26

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • favor
    favor/ˈfeɪvər/B1

    ơn

    Nghĩa trong bài: a kind or helpful action

  • spill
    spill/spɪl/A2

    làm đổ

    Nghĩa trong bài: allow liquid to fall accidentally

  • tie
    tie/taɪ/B1

    dây

    Nghĩa trong bài: a necktie, worn with a suit, hanging in front of one's shirt

  • suit
    suit/suːt/B1

    bộ com lê

    Nghĩa trong bài: formal clothing with pants and a jacket

  • violin
    violin/ˌvaɪəˈlɪn/A2

    đàn vĩ cầm

    Nghĩa trong bài: a musical instrument with strings

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.