Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Top Notch TV – Etiquette in India

Level 3Top Notch1:17

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • greet
    greet/ɡriːt/A1

    chào

    Nghĩa trong bài: say hello when you meet someone

  • etiquette
    etiquette/ˈɛtɪˌkɛt/B2

    phép lịch sự

    Nghĩa trong bài: the rules of being polite or courteous

  • rude
    rude/ruːd/A2

    thô lỗ

    Nghĩa trong bài: not polite or courteous

  • insult
    insult/ɪnˈsɒlt/B2

    điều làm nhục

    Nghĩa trong bài: do or say something rude

  • gesture
    gesture/ˈdʒɛstʃɝɪŋ/B2

    cử chỉ

    Nghĩa trong bài: an action with your hand

  • Y
    your chin

    the bottom of your face

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.