Top Notch TV – Nice to Meet You
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
receptionist/ɹɪˈsepʃənɪst/A2nhân viên tiếp khách
Nghĩa trong bài: a person who meets customers and answers phone calls
tour guide/tʊr ɡaɪd/A2hướng dẫn viên
Nghĩa trong bài: a person who leads tours of special locations for tourists
architect/ˈɑːrkɪtekt/B1kiến trúc sư
Nghĩa trong bài: a person who designs buildings
athlete/ˈæθlit/A2vận động viên
Nghĩa trong bài: a person who plays sports
- Mmailman/ˈmeɪlmæn/A2
người đưa thư
Nghĩa trong bài: a person who delivers mail
- Ppleasure.
Nice to meet you.
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
