Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Top Notch TV – Paul's Accident

Level 2Top Notch2:20

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • van
    van/væn/A1

    xe tải nhỏ

    Nghĩa trong bài: a large type of car

  • seat belt
    seat beltA2

    dây an toàn

    Nghĩa trong bài: a belt worn in car for safety

  • steering wheel
    steering wheel

    the part of a car that turns the wheels

  • S
    slippery/ˈslɪpəɹi/B1

    trơn

    Nghĩa trong bài: smooth and dangerous (like ice)

  • P
    parked car

    a car that is not moving

  • tailgating
    tailgating

    drive too closely behind another car

  • smash
    smash/smæʃ/B1

    đập vỡ

    Nghĩa trong bài: hit

  • hood
    hood/hʊ̈d/A2

    mũ trùm đầu

    Nghĩa trong bài: a part of a car (that covers the engine)

  • bumpers
    bumpers

    part of a car

  • headlights
    headlights

    part of a car

  • horn
    horn/hɔːrn/A2

    sừng

    Nghĩa trong bài: the device that makes a loud sound in a car

  • H
    honk/hɑŋk/A2

    kêu to như còi xe hoặc ngỗng

    Nghĩa trong bài: the act of making noise with a horn (honk the horn)

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.