Top Notch TV – Paul's Accident
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
van/væn/A1xe tải nhỏ
Nghĩa trong bài: a large type of car
seat beltA2dây an toàn
Nghĩa trong bài: a belt worn in car for safety
steering wheelthe part of a car that turns the wheels
- Sslippery/ˈslɪpəɹi/B1
trơn
Nghĩa trong bài: smooth and dangerous (like ice)
- Pparked car
a car that is not moving
tailgatingdrive too closely behind another car
smash/smæʃ/B1đập vỡ
Nghĩa trong bài: hit
hood/hʊ̈d/A2mũ trùm đầu
Nghĩa trong bài: a part of a car (that covers the engine)
bumperspart of a car
headlightspart of a car
horn/hɔːrn/A2sừng
Nghĩa trong bài: the device that makes a loud sound in a car
- Hhonk/hɑŋk/A2
kêu to như còi xe hoặc ngỗng
Nghĩa trong bài: the act of making noise with a horn (honk the horn)
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
