Top Notch TV – Rush Job
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Ddocuments
files or papers
- Mmail/mˈeɪl/A1
thư từ, bưu phẩm
Nghĩa trong bài: send
envelope/ˈenvəloʊp/A2phong bì
Nghĩa trong bài: a paper container for a letter
- Ffly in
arrive by airplane
courier/ˈkʊriər/B1người chuyển phát nhanh
Nghĩa trong bài: a company that delivers packages long distances
- Ppick up/pɪk ʌp/A2
nhặt lên
Nghĩa trong bài: get
- Rreprint/ˈɹiːpɹɪnt/B1
bản in lại
Nghĩa trong bài: print again
- Rrush job
a job done quickly
tailor/ˈteɪlər/B2thợ may
Nghĩa trong bài: a person who makes nice clothes
sleeves/sliːvz/A2tay áo
Nghĩa trong bài: the part of a shirt that covers the arms
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
