Top Notch TV – She Has a Fever
Level 1Top Notch1:37
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Nnot feeling well
a little sick
fever/ˈfiːvər/A2sốt
Nghĩa trong bài: a high body temperature
stomachache/ˈstʌməkˌeɪk/A2đau bụng
Nghĩa trong bài: pain in the stomach
toothache/ˈtuːθeɪk/A2đau răng
Nghĩa trong bài: pain in the teeth
headache/ˈhedeɪk/A2đau đầu
Nghĩa trong bài: pain in the head
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
