Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Top Notch TV – The Computer Expert

Level 2Top Notch2:01

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • crash
    crash/kræʃ/B1

    đâm va mạnh; bị hỏng, sập; vụ va chạm, sự cố

    Nghĩa trong bài: when a computer stops working

  • A
    attachment/əˈtætʃmənt/B1

    tệp đính kèm

    Nghĩa trong bài: a file attached to an email

  • stick
    stick/stɪk/A2

    gậy

    Nghĩa trong bài: put

  • C
    could use a hand

    get help

  • icon
    icon/ˈaɪkɑːn/B1

    hình tượng

    Nghĩa trong bài: a small symbol or picture on a screen

  • toolbar
    toolbar/ˈtuːl.bɑːr/A2

    thanh công cụ

    Nghĩa trong bài: a row or column of buttons or icons in a software program

  • paper clip
    paper clip/ˈpeɪ.pə ˌklɪp/A2

    Kẹp giấy

    Nghĩa trong bài: a small metal object used to hold papers together

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.